Từ vựng tiếng Trung
chuǎi*mó

Nghĩa tiếng Việt

phân tích, suy đoán, thăm dò (ghép: 揣=sờ/dự, 摩=xoa → xoa nắn suy nghĩ)

2 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

12 nét

Bộ: (gai)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường đi với tâm tư, ý đồ — chỉ việc thăm dò, suy luận ý người khác.

Câu ví dụ

  • 他在揣摩老板的意思Tā zài chuǎimó lǎobǎn de yìsi thanh 1

    Anh ấy đang suy đoán ý của sếp

  • 揣摩对方的想法很重要Chuǎimó duìfāng de xiǎngfǎ hěn zhòngyào thanh 3

    Việc phân tích suy nghĩ của đối phương rất quan trọng

  • 揣摩一番后,他做出了决定Chuǎimó yīfān hòu, tā zuòchū le juédìng thanh 3

    Sau khi suy đoán kỹ càng, anh ấy đã quyết định

Kết hợp thường gặp

  • 揣摩心思chuǎimó xīnsī thanh 3

    suy đoán tâm tư

  • 仔细揣摩zǐxì chuǎimó thanh 3

    phân tích kỹ lưỡng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.