Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ là các danh từ trừu tượng như 意图 hoặc 心理
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
sủy ma
Từng chữ
- 揣sủyđo, lường, thăm dò
- 摩maxoa, xát
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường đi với tâm tư, ý đồ — chỉ việc thăm dò, suy luận ý người khác.
Câu ví dụ
- 他在揣摩老板的意思
Anh ấy đang suy đoán ý của sếp
- 揣摩对方的想法很重要
Việc phân tích suy nghĩ của đối phương rất quan trọng
- 揣摩一番后,他做出了决定
Sau khi suy đoán kỹ càng, anh ấy đã quyết định
Kết hợp thường gặp
- 揣摩心思
suy đoán tâm tư
- 仔细揣摩
phân tích kỹ lưỡng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.