Từ vựng tiếng Trung
tí*sù

Nghĩa tiếng Việt

tăng tốc độ

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

12 nét

Bộ: (bước đi)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Động từ/tính từ chỉ tăng tốc độ. Dùng cho giao thông, mạng.

Câu ví dụ

  • 列车提速Lièchē tísù thanh 4

    Tàu hỏa tăng tốc

  • 网络提速Wǎngluò tísù thanh 3

    Tăng tốc mạng

  • 需要提速Xūyào tísù thanh 1

    Cần tăng tốc độ

Kết hợp thường gặp

  • 速度提速 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.