Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐề xuất hoặc kiến nghị.
Câu ví dụ
- 有人提议延长会议时间。
Có người đề nghị kéo dài thời gian cuộc họp.
- 他的提议得到了大家的支持。
Đề xuất của anh ấy đã được mọi người ủng hộ.
- 我提议下个月举办庆祝活动。
Tôi đề nghị tổ chức hoạt động chào mừng vào tháng tới.
Kết hợp thường gặp
- 提议通过
- 有人提议
- 提议书
- 接受提议
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.