Từ vựng tiếng Trung
tuī*xuǎn

Nghĩa tiếng Việt

suy tuyển — đề cử và bầu chọn (ai đó cho một chức vụ hoặc vai trò)

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

11 nét

Bộ: (chạy)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

推选 nhấn mạnh quá trình đề cử và bầu chọn tập thể — thường dùng trong bối cảnh tổ chức, đoàn thể, lớp học. Gần nghĩa với 选举 (tuyển cử — bầu cử chính thức) nhưng 推选 thường quy mô nhỏ hơn và mang tính đề cử từ tập thể hơn.

Câu ví dụ

  • 大家推选他担任班长Dàjiā tuīxuǎn tā dānrèn bānzhǎng thanh 4

    Mọi người bầu chọn anh ấy làm lớp trưởng

  • 委员会推选了新的主席Wěiyuánhuì tuīxuǎn le xīn de zhǔxí thanh 3

    Ủy ban đã bầu chọn chủ tịch mới

  • 他被推选为代表,出席大会Tā bèi tuīxuǎn wéi dàibiǎo, chūxí dàhuì thanh 1

    Anh ấy được bầu làm đại biểu đi dự đại hội

  • 经过投票,她被推选为最佳员工Jīngguò tóupiào, tā bèi tuīxuǎn wéi zuìjiā yuángōng thanh 1

    Sau khi bỏ phiếu, cô ấy được bầu chọn là nhân viên xuất sắc nhất

Kết hợp thường gặp

  • 被推选为bèi tuīxuǎn wéi thanh 4

    được bầu làm, được đề cử làm

  • 推选代表tuīxuǎn dàibiǎo thanh 1

    bầu chọn đại biểu

  • 民主推选mínzhǔ tuīxuǎn thanh 2

    bầu chọn dân chủ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.