Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ song tiết biểu thị hành động đưa đón, thường mang tân ngữ chỉ người
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tiếp tống
Từng chữ
- 接tiếptiếp tục, nối tiếp, tiếp theo
- 送tốngđưa, cho, biếu; đưa tiễn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho việc đưa đón trẻ em đi học, hoặc dịch vụ đưa đón sân bay.
Câu ví dụ
- 每天我都接送孩子上下学
Mỗi ngày tôi đều đón và đưa con đến trường
- 学校门口有接送车
Cổng trường có xe đưa đón
- 请安排接送机
Xin hãy sắp xếp xe đưa đón máy bay
Kết hợp thường gặp
- 接送车
xe đưa đón
- 接送服务
dịch vụ đưa đón
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.