Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng với giới từ để diễn tả việc hội nhập, kết nối với các tiêu chuẩn quốc tế
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tiếp quỹ
Từng chữ
- 接tiếptiếp tục, nối tiếp, tiếp theo
- 轨quỹcỡ bánh xe; vết bánh xe; đường sắt, đường ray
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa接轨 gốc là thuật ngữ đường sắt; nay dùng phổ biến trong kinh tế, chính sách để chỉ hội nhập/đồng bộ hoá — gần nghĩa với 接轨国际 (theo chuẩn quốc tế).
Câu ví dụ
- 两条铁路终于在此处接轨,贯通全线。
Hai tuyến đường sắt cuối cùng đã nối ray tại đây, thông suốt toàn tuyến.
- 中国企业积极与国际标准接轨。
Các doanh nghiệp Trung Quốc tích cực hội nhập với tiêu chuẩn quốc tế.
- 教育改革旨在使课程与市场需求接轨。
Cải cách giáo dục nhằm đồng bộ chương trình học với nhu cầu thị trường.
- 与国际接轨是很多行业的发展目标。
Hội nhập quốc tế là mục tiêu phát triển của nhiều ngành.
Kết hợp thường gặp
- 与国际接轨
hội nhập quốc tế
- 与市场接轨
đồng bộ với thị trường
- 接轨国际标准
tiếp cận tiêu chuẩn quốc tế
- 全面接轨
hội nhập toàn diện
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.