Từ vựng tiếng Trung
jiē*shǒu

Nghĩa tiếng Việt

Tiếp thủ — tiếp quản, nhận bàn giao và đảm nhận trách nhiệm tiếp theo từ người khác.

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

11 nét

Bộ: (tay)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

接手 nhấn mạnh hành động nhận bàn giao từ người trước; 接管 mang tính chính thức và phạm vi rộng hơn (thường dùng cho tổ chức, chính quyền).

Câu ví dụ

  • 她接手了前任经理留下的项目。Tā jiēshǒule qiánrèn jīnglǐ liú xià de xiàngmù. thanh 1

    Cô ấy tiếp quản dự án mà người quản lý tiền nhiệm để lại.

  • 新总裁正式接手公司的管理工作。Xīn zǒngcái zhèngshì jiēshǒu gōngsī de guǎnlǐ gōngzuò. thanh 1

    Tổng giám đốc mới chính thức tiếp quản công việc quản lý công ty.

  • 你什么时候可以来接手这个案子?Nǐ shénme shíhòu kěyǐ lái jiēshǒu zhège àn zi? thanh 3

    Bạn có thể đến tiếp quản vụ án này vào lúc nào?

  • 他接手后立即对流程进行了改革。Tā jiēshǒu hòu lìjí duì liúchéng jìnxíngle gǎigé. thanh 1

    Sau khi tiếp quản, anh ấy lập tức tiến hành cải cách quy trình.

Kết hợp thường gặp

  • 正式接手zhèngshì jiēshǒu thanh 4

    chính thức tiếp quản

  • 接手工作jiēshǒu gōngzuò thanh 1

    tiếp quản công việc

  • 接手案件jiēshǒu ànjiàn thanh 1

    nhận vụ án

  • 顺利接手shùnlì jiēshǒu thanh 4

    bàn giao suôn sẻ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.