Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ công việc, dự án hoặc chức vụ cần tiếp quản
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tiếp thủ
Từng chữ
- 接tiếptiếp tục, nối tiếp, tiếp theo
- 手thủcái tay
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa接手 nhấn mạnh hành động nhận bàn giao từ người trước; 接管 mang tính chính thức và phạm vi rộng hơn (thường dùng cho tổ chức, chính quyền).
Câu ví dụ
- 她接手了前任经理留下的项目。
Cô ấy tiếp quản dự án mà người quản lý tiền nhiệm để lại.
- 新总裁正式接手公司的管理工作。
Tổng giám đốc mới chính thức tiếp quản công việc quản lý công ty.
- 你什么时候可以来接手这个案子?
Bạn có thể đến tiếp quản vụ án này vào lúc nào?
- 他接手后立即对流程进行了改革。
Sau khi tiếp quản, anh ấy lập tức tiến hành cải cách quy trình.
Kết hợp thường gặp
- 正式接手
chính thức tiếp quản
- 接手工作
tiếp quản công việc
- 接手案件
nhận vụ án
- 顺利接手
bàn giao suôn sẻ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.