Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
pái*chǎng排

Nghĩa tiếng Việt

Tráng lệ, phô trương, hoành tráng

Âm Hán Việt

bài trường

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 手 (cái tay)

11 nét

Bộ: 土 (đất; sao Thổ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Thường dùng làm danh từ sau động từ 讲 (thích phô trương) hoặc làm tính từ miêu tả sự hoành tráng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

bài trường

Từng chữ

  • 排bàixếp hàng; bè (thuyền bè); tháo ra; xô, đẩy
  • 场trườngvùng; cái sân

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 婚礼的排场很大,非常奢华。Hūnlǐ de páichǎng hěn dà, fēicháng shēhuá. thanh 1
  • 他喜欢讲排场,总是大手大脚。Tā xǐhuān jiǎng páichǎng, zǒng shì dàshǒudàjiǎo. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.