Từ vựng tiếng Trung
zhǎng*wò

Nghĩa tiếng Việt

nắm bắt

2 chữ24 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

12 nét

Bộ: (tay)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: nắm bắt

Câu ví dụ

  • 这是掌握Zhè shì 掌握 thanh 4

    Đây là nắm bắt

  • 我喜欢掌握Wǒ xǐhuān 掌握 thanh 3

    Tôi thích 掌握

  • 有掌握Yǒu 掌握 thanh 3

    Có 掌握

  • 没有掌握Méiyǒu 掌握 thanh 2

    Không có 掌握

Kết hợp thường gặp

  • 很掌握很 掌握 thanh 5

    很 掌握

  • 非常掌握非常 掌握 thanh 5

    非常 掌握

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.