Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như 响起 (vang lên) hoặc 获得 (nhận được)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chưởng thanh
Từng chữ
- 掌chưởnglòng bàn tay; tát, vả
- 声thanhtiếng, âm thanh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩachưởng (lòng bàn tay) + thanh (âm thanh) — âm thanh từ bàn tay vỗ
Câu ví dụ
- 响起掌声
vang lên tiếng vỗ tay
- 热烈的掌声
tràng pháo tay nhiệt liệt
- 掌声雷动
tiếng vỗ tay như sấm
- 掌声不断
tiếng vỗ tay liên tục
Kết hợp thường gặp
- 热烈掌声
- 掌声一片
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.