Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ ly hợp, khi muốn nói gây rối cho ai phải dùng cấu trúc đối với ai đó gây rối
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đảo loạn
Từng chữ
- 捣đảogiã, đập
- 乱loạnlẫn lộn; rối; phá hoại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 那个调皮的孩子经常在课堂上捣乱。
Đứa trẻ nghịch ngợm đó thường xuyên gây rối ở trong lớp học.
- 别在这里捣乱,我们正在开会呢。
Đừng gây rối ở đây, chúng tôi đang họp đấy.
- 他的计划被几个捣乱的人破坏了。
Kế hoạch của anh ấy đã bị vài kẻ phá rối phá hỏng.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.