Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
niēyībǎhàn

Nghĩa tiếng Việt

toát mồ hôi hột; lo lắng, căng thẳng

Âm Hán Việt

niết nhất bả hãn

4 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

10 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

1 nét

Bộ: (cái tay)

7 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để diễn tả tâm trạng cực kỳ lo lắng cho ai đó

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

niết nhất bả hãn

Từng chữ

  • niếtcấu, véo; nắm chặt
  • nhấtmột, 1; bộ nhất
  • bảcầm, nắm, giữ; canh giữ, gác trông; chuôi, cán, tay cầm, tay nắm; bó, mớ
  • hãnmồ hôi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 看他走钢丝,我真为他捏一把汗。kàn tā zǒu gāngsī, wǒ zhēn wèi tā niēyībǎhàn thanh 4

    Xem anh ấy đi dây, tôi thực sự lo toát mồ hôi cho anh ấy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.