Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ vật thể hoặc dùng ẩn dụ cho phương hướng, nguyên tắc dẫn đường trong cuộc sống
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chỉ nam châm
Từng chữ
- 指chỉngón tay; chỉ, trỏ
- 南namphía nam, phương nam
- 针châmcái kim
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 指南针是中国古代四大发明之一。
La bàn là một trong bốn phát minh lớn của Trung Quốc cổ đại.
- 我们在森林里迷路时需要指南针。
Chúng tôi cần la bàn khi bị lạc đường trong rừng.
- 这个指南针的指针指向南方。
Kim của chiếc la bàn này chỉ về hướng nam.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.