Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: ôm; ôm ấp
Câu ví dụ
- 这是拥抱
Đây là ôm; ôm ấp
- 我喜欢拥抱
Tôi thích 拥抱
- 有拥抱
Có 拥抱
- 没有拥抱
Không có 拥抱
Kết hợp thường gặp
- 很拥抱
很 拥抱
- 非常拥抱
非常 拥抱
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.