Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa担忧 nhấn mạnh việc gánh chịu nỗi lo kéo dài. Khác với 担心 (lo ngại một điều cụ thể, ngắn hạn hơn): 担忧 thường cho nỗi lo lớn hơn, sâu sắc hơn. Ví dụ: 担心迟到 (lo sợ trễ giờ) vs 担忧未来 (lo âu về tương lai).
Câu ví dụ
- 父母为孩子的未来深感担忧
Cha mẹ lo lắng sâu sắc về tương lai của con cái
- 你不必担忧,一切都会好起来的
Bạn không cần lo lắng, mọi thứ sẽ ổn thôi
- 大家对环境污染问题十分担忧
Mọi người đều rất lo lắng về vấn đề ô nhiễm môi trường
- 他担忧地看着窗外的乌云
Anh ấy lo lắng nhìn đám mây đen ngoài cửa sổ
Kết hợp thường gặp
- 深感担忧
cảm thấy lo lắng sâu sắc
- 令人担忧
khiến người ta lo lắng
- 担忧的眼神
ánh mắt lo lắng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.