Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ hoặc làm danh từ chỉ sự lo lắng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đảm ưu
Từng chữ
- 担đảmkhiêng, mang, vác; đồ để mang vác
- 忧ưulo âu, lo lắng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa担忧 nhấn mạnh việc gánh chịu nỗi lo kéo dài. Khác với 担心 (lo ngại một điều cụ thể, ngắn hạn hơn): 担忧 thường cho nỗi lo lớn hơn, sâu sắc hơn. Ví dụ: 担心迟到 (lo sợ trễ giờ) vs 担忧未来 (lo âu về tương lai).
Câu ví dụ
- 父母为孩子的未来深感担忧
Cha mẹ lo lắng sâu sắc về tương lai của con cái
- 你不必担忧,一切都会好起来的
Bạn không cần lo lắng, mọi thứ sẽ ổn thôi
- 大家对环境污染问题十分担忧
Mọi người đều rất lo lắng về vấn đề ô nhiễm môi trường
- 他担忧地看着窗外的乌云
Anh ấy lo lắng nhìn đám mây đen ngoài cửa sổ
Kết hợp thường gặp
- 深感担忧
cảm thấy lo lắng sâu sắc
- 令人担忧
khiến người ta lo lắng
- 担忧的眼神
ánh mắt lo lắng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.