Từ vựng tiếng Trung
dān*yōu

Nghĩa tiếng Việt

lo lắng, lo âu (đảm-ưu: gánh nỗi lo trong lòng)

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

8 nét

Bộ: (trái tim, tâm)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

担忧 nhấn mạnh việc gánh chịu nỗi lo kéo dài. Khác với 担心 (lo ngại một điều cụ thể, ngắn hạn hơn): 担忧 thường cho nỗi lo lớn hơn, sâu sắc hơn. Ví dụ: 担心迟到 (lo sợ trễ giờ) vs 担忧未来 (lo âu về tương lai).

Câu ví dụ

  • 父母为孩子的未来深感担忧Fùmǔ wèi háizi de wèilái shēn gǎn dānyōu thanh 4

    Cha mẹ lo lắng sâu sắc về tương lai của con cái

  • 你不必担忧,一切都会好起来的Nǐ bùbì dānyōu, yīqiē dōu huì hǎo qǐlái de thanh 3

    Bạn không cần lo lắng, mọi thứ sẽ ổn thôi

  • 大家对环境污染问题十分担忧Dàjiā duì huánjìng wūrǎn wèntí shífēn dānyōu thanh 4

    Mọi người đều rất lo lắng về vấn đề ô nhiễm môi trường

  • 他担忧地看着窗外的乌云Tā dānyōu de kànzhe chuāng wài de wūyún thanh 1

    Anh ấy lo lắng nhìn đám mây đen ngoài cửa sổ

Kết hợp thường gặp

  • 深感担忧shēn gǎn dānyōu thanh 1

    cảm thấy lo lắng sâu sắc

  • 令人担忧lìng rén dānyōu thanh 4

    khiến người ta lo lắng

  • 担忧的眼神dānyōu de yǎnshén thanh 1

    ánh mắt lo lắng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.