Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ pháp lý, chỉ khoản tiền nuôi con khi ly dị.
Câu ví dụ
- 他要支付抚养费
Hắn phải trả trợ cấp nuôi con
- 法院判决他付抚养费
Tòa án phán quyết hắn trả trợ cấp nuôi con
- 抚养费用于孩子的教育
Trợ cấp nuôi con dùng cho giáo dục con trẻ
- 增加抚养费金额
Tăng khoản trợ cấp nuôi con
Kết hợp thường gặp
- 支付抚养费
trả trợ cấp nuôi con
- 抚养费金额
số tiền trợ cấp nuôi con
- 法院抚养费
trợ cấp nuôi con theo tòa án
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.