Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bǎ*xì

Nghĩa tiếng Việt

mánh khóe, trò đùa, diễn xuất

Âm Hán Việt

bả hí

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

7 nét

Bộ: (vũ khí)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường kết hợp với các động từ như giở trò, chơi trò để chỉ các mánh khóe lừa bịp

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bả hí

Từng chữ

  • bảcầm, nắm, giữ; canh giữ, gác trông; chuôi, cán, tay cầm, tay nắm; bó, mớ
  • hí kịch; tạp kỹ; trò; kịch; bộ phim; trò chơi

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

把戏 thường mang sắc thái mánh khóe, trò đùa, hoặc diễn xuất ghi hình. Dùng trong văn nói, có thể mang nghĩa tiêu cực.

Câu ví dụ

  • 玩把戏wán bǎxì thanh 2

    Đóng trò đùa

  • 别耍把戏Bié shuǎ bǎxì thanh 2

    Đừng mánh khóe

  • 这是他的把戏Zhè shì tā de bǎxì thanh 4

    Đây là mánh khóe của anh ta

Kết hợp thường gặp

  • 耍把戏shuǎ bǎxì thanh 3

    mánh khóe, đóng kịch

  • 把戏手段bǎxì shǒuduàn thanh 3

    mánh khóe, thủ đoạn

  • 政治把戏zhèngzhì bǎxì thanh 4

    trò chơi chính trị

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.