Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, thường dùng độc lập hoặc đi kèm giới từ để chỉ đối tượng được kiểm soát
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bả quan
Từng chữ
- 把bảcầm, nắm, giữ; canh giữ, gác trông; chuôi, cán, tay cầm, tay nắm; bó, mớ
- 关quancửa ải, cửa ô; đóng (cửa); quan hệ, liên quan
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa把关 thường dùng trong ngữ cảnh kiểm tra chất lượng sản xuất, biên tập, quy trình pháp lý. Mang hình ảnh 'người gác cửa ải' — không để thứ kém chất lượng đi qua.
Câu ví dụ
- 编辑要为文章质量把关
Biên tập viên phải kiểm soát chất lượng bài viết
- 生产线上需要严格把关
Trên dây chuyền sản xuất cần kiểm tra nghiêm ngặt
- 他负责把关最后一道工序
Anh ấy phụ trách kiểm soát công đoạn cuối cùng
- 产品出厂前必须严格把关
Trước khi xuất xưởng sản phẩm phải được kiểm tra nghiêm ngặt
Kết hợp thường gặp
- 严格把关
kiểm soát chặt chẽ
- 质量把关
kiểm soát chất lượng
- 把关审核
kiểm tra và xét duyệt
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.