Từ vựng tiếng Trung
pī批
Nghĩa tiếng Việt
lô, nhóm; phê bình, phê duyệt
1 chữ7 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 手 (tay)
7 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm — chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành — ở phía dưới
Tầng từ vựng
lượng từ / động từKhi là lượng từ,批 đếm nhóm người hoặc hàng hóa được xử lý cùng lúc (一批学生 - một nhóm sinh viên, 一批货 - một lô hàng). Khi là động từ,批 nghĩa là "phê, duyệt hoặc chấm, sửa" (批准 - phê chuẩn, 批改 - chấm sửa).
Câu ví dụ
- 这批货明天送到。
Lô hàng này sẽ được giao vào ngày mai.
- 老师批改了我们的作业。
Thầy giáo đã chấm bài tập của chúng tôi.
Kết hợp thường gặp
- 一批
một lô
- 批准
phê chuẩn
Từ khác chứa "批"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.