Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
kuòdàzàishēngchǎn扩

Nghĩa tiếng Việt

Tái sản xuất mở rộng

Âm Hán Việt

khuếch đại, thái tái sinh, sanh sản

5 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 手 (cái tay)

6 nét

Bộ: 大 (to, lớn)

3 nét

Bộ: 冂 (vùng đất xa ngoài thành; khung mở xuống dưới)

6 nét

Bộ: 生 (sinh đẻ; sống)

5 nét

Bộ: 立 (đứng thẳng; lập tức, tức thì)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ kinh tế học

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

khuếch đại, thái tái sinh, sanh sản

Từng chữ

  • 扩khuếchmở rộng ra, nới rộng
  • 大đại, tháito, lớn
  • 再táilại, lần nữa; làm lại
  • 生sinh, sanhsinh đẻ; sống
  • 产sảnsinh đẻ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 企业需要扩大再生产。Qǐyè xūyào kuòdàzàishēngchǎn thanh 3

    Doanh nghiệp cần tái sản xuất mở rộng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.