Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Đây là cụm động tân, không mang thêm tân ngữ trực tiếp phía sau mà phải dùng giới từ để liên kết
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đả, tá lam cầu
Từng chữ
- 打đả, táđánh, đập
- 篮lamcái giỏ
- 球cầuquả cầu, quả bóng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi nói về hoạt động thể thao - chơi bóng rổ.
Câu ví dụ
- 我喜欢打篮球
Tôi thích chơi bóng rổ
- 他们每天打篮球
Họ mỗi ngày chơi bóng rổ
- 请一起去打篮球
Xin hãy cùng đi chơi bóng rổ
Kết hợp thường gặp
- 篮球
bóng rổ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.