Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như phát huy, thể hiện, bộc lộ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Âm Hán Việt
tài năng
Từng chữ
- 才tàimới, vừa mới
- 能năngkhả năng, có thể
Tầng từ vựng
Danh từ: tài năng. Liên từ: chỉ điều kiện mới thực hiện được (đẳng ra mới...).
Câu ví dụ
- 他很有音乐才能。
Anh ấy rất có tài năng âm nhạc.
- 只有努力学习,才能取得好成绩。
Chỉ có nỗ lực học tập mới đạt được kết quả tốt.
Kết hợp thường gặp
- 艺术才能
tài năng nghệ thuật
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.