Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Liên từ连词
cái*néng

Nghĩa tiếng Việt

tài năng; khả năng; đẳng ra mới

Âm Hán Việt

tài năng

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tài năng)

3 nét

Bộ: (thịt, thịt động vật)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Liên từ连词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như phát huy, thể hiện, bộc lộ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Liên từ 连词

    Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.

Âm Hán Việt

tài năng

Từng chữ

  • tàimới, vừa mới
  • năngkhả năng, có thể

Tầng từ vựng

Danh từ: tài năng. Liên từ: chỉ điều kiện mới thực hiện được (đẳng ra mới...).

Câu ví dụ

  • 他很有音乐才能。Tā hěn yǒu yīnyuè cáinéng. thanh 1

    Anh ấy rất có tài năng âm nhạc.

  • 只有努力学习,才能取得好成绩。Zhǐyǒu nǔlì xuéxí, cáinéng qǔdé hǎo chéngjì. thanh 3

    Chỉ có nỗ lực học tập mới đạt được kết quả tốt.

Kết hợp thường gặp

  • 艺术才能yìshù cáinéng thanh 4

    tài năng nghệ thuật

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.