Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với lượng từ 把 để chỉ một khẩu súng ngắn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thủ thương
Từng chữ
- 手thủcái tay
- 枪thươngcái thương (binh khí); khẩu súng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong bối cảnh quân sự, cảnh sát, an ninh để chỉ loại súng cầm tay.
Câu ví dụ
- 一把手枪
Một khẩu súng ngắn
- 他带了手枪
Anh ấy mang theo súng ngắn
- 缴获手枪
Thu giữ súng ngắn
- 手枪子弹
Đạn súng ngắn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.