Từ vựng tiếng Trung
shǒu*qiāng手
枪
Nghĩa tiếng Việt
súng ngắn
2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
手
Bộ: 手 (tay)
4 nét
枪
Bộ: 木 (gỗ)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 手 có nghĩa là tay, thể hiện công cụ hoặc hành động liên quan đến tay.
- 枪 chứa bộ '木' biểu thị vật dụng làm từ gỗ hoặc hình dạng liên quan đến khung gỗ, kết hợp với '手' để chỉ một loại vũ khí cầm tay.
→ 手枪 có nghĩa là súng cầm tay, thường được sử dụng để chỉ loại súng nhỏ dễ dàng mang theo và sử dụng bằng tay.
Từ ghép thông dụng
手枪
súng lục
手工
thủ công
枪支
vũ khí, súng ống