Từ vựng tiếng Trung
shǒu*shù*shì

Nghĩa tiếng Việt

phòng mổ, phòng phẫu thuật

3 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

4 nét

Bộ: (cây)

5 nét

Bộ: (mái nhà)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ y tế — phòng phẫu thuật trong bệnh viện. Hán-Việt 'thủ thuật thất' (ít dùng), tiếng Việt nói 'phòng mổ', 'phòng phẫu thuật'.

Câu ví dụ

  • 医生在手术室做手术。Yīshēng zài shǒushùshì zuò shǒushù. thanh 1

    Bác sĩ phẫu thuật trong phòng mổ.

  • 病人被推进手术室。Bìngrén bèi tuījìn shǒushùshì. thanh 4

    Bệnh nhân được đẩy vào phòng phẫu thuật.

  • 手术室很干净。Shǒushùshì hěn gānjìng. thanh 3

    Phòng mổ rất sạch sẽ.

  • 手术室门口有很多家属。Shǒushùshì ménkǒu yǒu hěn duō jiāshǔ. thanh 3

    Cửa phòng mổ có nhiều người nhà.

Kết hợp thường gặp

  • 手术室门口shǒushùshì ménkǒu thanh 3

    cửa phòng mổ

  • 进入手术室jìnrù shǒushùshì thanh 4

    vào phòng mổ

  • 手术室护士shǒushùshì hùshi thanh 3

    y tá phòng mổ

  • 手术室医生shǒushùshì yīshēng thanh 3

    bác sĩ phòng mổ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.