Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng nói về tài chính (tiền) hoặc công việc đang có trong tay/có sẵn.
Câu ví dụ
- 手头紧
Tiền trong tay đang kẹt (thiếu tiền)
- 手头宽裕
Tiền trong tay dư dả
- 手头没有现金
Trong tay không có tiền mặt
- 手头的工作
Công việc đang có trong tay
- 手头正好有这本书
Trong tay刚好 có cuốn sách này
Kết hợp thường gặp
- 手头宽
tiền dư dả
- 手头有事
đang bận việc trong tay
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.