Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa手册 thiên về tài liệu hướng dẫn kỹ thuật/quy trình; 笔记本 là sổ ghi chép cá nhân — không hoán đổi cho nhau.
Câu ví dụ
- 请阅读用户手册后再使用本产品。
Vui lòng đọc sổ tay hướng dẫn người dùng trước khi sử dụng sản品.
- 公司给每位新员工发了一本员工手册。
Công ty phát cho mỗi nhân viên mới một cuốn sổ tay nhân viên.
- 这本手册详细说明了操作步骤。
Cuốn sổ tay này giải thích chi tiết các bước thao tác.
- 他随身携带一本急救手册。
Anh ấy mang theo một cuốn sổ tay sơ cứu bên người.
Kết hợp thường gặp
- 用户手册
sổ tay người dùng
- 员工手册
sổ tay nhân viên
- 操作手册
sổ tay thao tác
- 参考手册
sổ tay tham khảo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.