Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: quạt giấy
Câu ví dụ
- 这是扇子
Đây là quạt giấy
- 我喜欢扇子
Tôi thích 扇子
- 有扇子
Có 扇子
- 没有扇子
Không có 扇子
Kết hợp thường gặp
- 很扇子
很 扇子
- 非常扇子
非常 扇子
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.