Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ đồ vật, thường đi kèm với lượng từ bả
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phiến tử
Từng chữ
- 扇phiếncánh cửa; cái quạt
- 子tửcon; cái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: quạt giấy
Câu ví dụ
- 奶奶在树下拿着扇子乘凉。
Bà nội cầm chiếc quạt hóng mát dưới gốc cây.
- 这把扇子上面画着山水。
Trên chiếc quạt này có vẽ tranh phong cảnh.
- 夏天用纸折一把扇子很凉快。
Mùa hè dùng giấy gấp một chiếc quạt rất mát mẻ.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.