Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhànjì战

Nghĩa tiếng Việt

chiến tích, thành tích chiến đấu

Âm Hán Việt

chiến tích

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 戈 (cái qua, cái mác (binh khí))

9 nét

Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Kết quả đạt được trong các cuộc thi đấu hoặc chiến tranh

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chiến tích

Từng chữ

  • 战chiếnchiến tranh, đánh nhau
  • 绩tíchđánh sợi, xe chỉ; tích luỹ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他以全胜战绩夺冠。Tā yǐ quánshèng zhànjì duóguàn thanh 1

    Anh ấy giành quán quân với thành tích toàn thắng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.