Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ để chỉ quá trình lớn lên của con người, sinh vật hoặc sự phát triển của sự vật
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thành trưởng
Từng chữ
- 成thànhlàm xong, hoàn thành
- 长trưởngto, lớn; đứng đầu
Tầng từ vựng
成长 dùng cho con người (trẻ em, thanh niên) hoặc tổ chức. Không dùng cho cây cối (dùng 生长). Thường đi với healthily (健康), fast (快速).
Câu ví dụ
- 孩子们在快乐地成长。
Đứa trẻ đang lớn lên trong niềm vui hạnh phúc.
- 他在困难中成长,变得更坚强。
Anh ấy trưởng thành trong khó khăn, trở nên kiên cường hơn.
Kết hợp thường gặp
- 健康成长
lớn lên khỏe mạnh
- 成长经历
kinh nghiệm trưởng thành
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.