Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

kāngkǎijī'áng

Nghĩa tiếng Việt

khảng khái, hào hùng, đầy khí phách

Âm Hán Việt

khảng khái kích ngang

4 chữ50 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 忄 (lòng)

14 nét

Bộ: 忄 (lòng)

12 nét

Bộ: 氵 (nước)

16 nét

Bộ: 日 (ngày)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để miêu tả giọng điệu hoặc cảm xúc mạnh mẽ, đầy chính nghĩa

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

khảng khái kích ngang

Từng chữ

  • 慷khảnghào phóng, khảng khái (慷慨)
  • 慨kháitức giận, căm phẫn; than thở; hào hiệp, khảng khái
  • 激kíchnước bắn lên; mau, xiết; khích lệ, kích; dấy lên
  • 昂ngangngẩng cao đầu; giơ cao; giá cao, đắt

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他tā thanh 1慷kāng thanh 1慨kǎi thanh 3激jī thanh 1昂áng thanh 2地de thanh 5发fā thanh 1表biǎo thanh 3了le thanh 5演yǎn thanh 3说shuō thanh 1。

    Anh ấy đã có bài phát biểu đầy hào hùng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.