Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yuàn*wàng

Nghĩa tiếng Việt

Ước mơ, nguyện vọng

Âm Hán Việt

nguyện vọng

2 chữ25 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như 实现, 满足 hoặc 表达

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nguyện vọng

Từng chữ

  • nguyệnmong muốn
  • vọngtrông ngóng, xem; mong ước; ngày rằm

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Danh từ chỉ khát vọng, mong muốn lớn hoặc mong ước sâu xa.

Câu ví dụ

  • 我的愿望是成为一名医生。Wǒ de yuànwàng shì chéngwéi yīmíng yīshēng. thanh 3

    Ước mơ của tôi là trở thành một bác sĩ.

  • 希望你的愿望都能实现。Xīwàng nǐ de yuànwàng dōu néng shíxiàn. thanh 1

    Hy vọng mọi ước mơ của bạn đều thành hiện thực.

  • 这是大家共同的愿望。Zhè shì dàjiā gòngtóng de yuànwàng. thanh 4

    Đây là ước mơ chung của mọi người.

Kết hợp thường gặp

  • 美好愿望měihǎo yuànwàng thanh 3

    ước mơ tốt đẹp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.