Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Từ địa phương chỉ người trẻ tuổi thiếu suy nghĩ, hành động lỗ mãng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lăng đầu nhi thanh
Từng chữ
- 愣lăngngây, ngơ ngẩn, sửng sốt; ngang ngạnh, bướng bỉnh, lỗ mãng
- 头đầucái đầu
- 儿nhiđứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ)
- 青thanhxanh, màu xanh
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.