Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa感情 có thể chỉ tình cảm giữa người với người, hoặc cảm xúc cá nhân. Phân biệt với 情绪(cảm xúc nhất thời, thường tiêu cực) 和 心情(tâm trạng).
Câu ví dụ
- 他们之间的感情很好。
Tình cảm giữa họ rất tốt.
- 我对这个城市有特殊的感情。
Tôi có tình cảm đặc biệt với thành phố này.
- 不要用感情做决定。
Đừng dùng cảm xúc để ra quyết định.
Kết hợp thường gặp
- 感情很好
tình cảm rất tốt
- 深厚感情
tình cảm sâu sắc
- 夫妻感情
tình cảm vợ chồng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.