Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
gǎn*xìng*qù

Nghĩa tiếng Việt

quan tâm đến

Âm Hán Việt

cảm hứng thú

3 chữ34 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường kết hợp với giới từ 对 tạo thành cấu trúc 对...感兴趣 để biểu thị sự quan tâm, thích thú đối với cái gì

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

cảm hứng thú

Từng chữ

  • cảmcảm thấy; cảm động; tình cảm
  • hứngthức dậy; hưng thịnh; dấy lên
  • thúthú vui, ham thích

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường đi cùng với '对...': 对某事感兴趣 = thích thú với cái gì đó.

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.