Từ vựng tiếng Trung
yì*liào
zhī
wài

Nghĩa tiếng Việt

Ý liệu chi ngoại — ngoài dự tính, bất ngờ; nằm ngoài điều đã nghĩ trước hoặc dự đoán trước.

4 chữ31 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm)

13 nét

Bộ: (gạo)

10 nét

Bộ: 丿 (phiệt)

3 nét

Bộ: (tịch)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng đối với 意料之中 (trong dự đoán); cặp đôi này rất phổ biến trong văn học và báo chí tiếng Trung.

Câu ví dụ

  • 这次考试的结果完全在意料之外。Zhè cì kǎoshì de jiéguǒ wánquán zài yìliào zhī wài. thanh 4

    Kết quả kỳ thi lần này hoàn toàn ngoài dự tính.

  • 他的反应让所有人都感到意料之外。Tā de fǎnyìng ràng suǒyǒu rén dōu gǎndào yìliào zhī wài. thanh 1

    Phản ứng của anh ấy khiến tất cả mọi người bất ngờ.

  • 这个结局完全意料之外,却又在情理之中。Zhège jiéjú wánquán yìliào zhī wài, què yòu zài qínglǐ zhī zhōng. thanh 4

    Kết cục này hoàn toàn bất ngờ, nhưng lại rất hợp lý.

  • 她的到来是意料之外的惊喜。Tā de dàolái shì yìliào zhī wài de jīngxǐ. thanh 1

    Sự xuất hiện của cô ấy là một điều bất ngờ đáng vui.

Kết hợp thường gặp

  • 完全意料之外wánquán yìliào zhī wài thanh 2

    hoàn toàn ngoài dự tính

  • 在意料之外zài yìliào zhī wài thanh 4

    nằm ngoài dự tính

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.