Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như tôn trọng, bày tỏ, phản ánh hoặc đáp ứng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ý nguyện
Từng chữ
- 意ýý, ý nghĩ; dự tính, ý định; lòng dạ
- 愿nguyệnmong muốn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa意愿 nhấn mạnh đây là điều xuất phát từ nội tâm, chủ quan. Phân biệt: 愿望 (yuànwàng — ước muốn, thiên về ước mơ/kỳ vọng) vs 意愿 (thiên về ý chí/quyết tâm chủ quan). 意愿 thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính.
Câu ví dụ
- 尊重孩子的意愿很重要
Tôn trọng nguyện vọng của trẻ em rất quan trọng
- 他表达了留在公司的意愿
Anh ấy bày tỏ nguyện vọng ở lại công ty
- 应该按照本人意愿作出决定
Nên đưa ra quyết định theo nguyện vọng của bản thân
- 他无意愿参与这个项目
Anh ấy không có nguyện vọng tham gia dự án này
Kết hợp thường gặp
- 个人意愿
nguyện vọng cá nhân
- 表达意愿
bày tỏ nguyện vọng
- 尊重意愿
tôn trọng nguyện vọng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.