Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ này miêu tả tình huống xấu đi theo thời gian, trở nên kịch liệt hơn. Thường dùng cho: mâu thuẫn, xung đột, khủng hoảng, ô nhiễm, tranh luận. Mang sắc thái tiêu cực.
Câu ví dụ
- 两国之间的冲突愈演愈烈
Xung đột giữa hai nước ngày càng leo thang, gay gắt
- 通胀问题愈演愈烈
Vấn đề lạm phát ngày càng trầm trọng
- 这场争论愈演愈烈,难以平息
Cuộc tranh luận này ngày càng gay gắt, khó xoa dịu
- 环境污染愈演愈烈
Ô nhiễm môi trường ngày càng nghiêm trọng
Kết hợp thường gặp
- 矛盾愈演愈烈
mâu thuẫn ngày càng gay gắt
- 冲突愈演愈烈
xung đột leo thang
- 情况愈演愈烈
tình hình ngày càng tồi tệ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.