Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa惦记 mang sắc thái tình cảm ấm áp — lo lắng quan tâm đến người thân hoặc việc chưa giải quyết. existingMeaning 'nhớ lại' chưa đúng — 惦记 là nhớ nhung liên tục, không phải nhớ lại sự kiện quá khứ. Khác với 想念 (chỉ nhớ da diết, không hàm ý lo lắng).
Câu ví dụ
- 妈妈一直惦记着在外地工作的儿子
Mẹ luôn canh cánh nhớ đến đứa con đang làm việc xa nhà
- 他在旅途中总是惦记家里的老人
Trên đường đi anh ấy luôn nhớ nhung người già ở nhà
- 你别惦记这件事了,放宽心吧
Thôi đừng canh cánh chuyện này nữa, hãy thư thái đi
- 她一直惦记着要去看望老朋友
Cô ấy luôn nhớ và muốn đi thăm người bạn cũ
Kết hợp thường gặp
- 惦记家人
nhớ nhung người thân
- 一直惦记
luôn canh cánh nhớ
- 惦记着
đang canh cánh nhớ đến
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.