Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
jīng*yà

Nghĩa tiếng Việt

ngạc nhiên, sửng sốt (cảm xúc khi gặp điều bất ngờ, không ngờ tới)

Âm Hán Việt

kinh nhạ

2 chữ18 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ, diễn tả thái độ bất ngờ trước một sự việc xảy ra đột ngột

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

kinh nhạ

Từng chữ

  • kinhkinh động; kinh sợ
  • nhạnghi ngờ, thấy lạ

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

惊讶 nhấn mạnh sự bất ngờ vì không dự đoán trước. Phân biệt: 惊喜 (jīngxǐ — ngạc nhiên vui), 震惊 (zhènjīng — sửng sốt nặng hơn, chấn động), 吃惊 (chījīng — giật mình, khẩu ngữ hơn).

Câu ví dụ

  • 听到这个消息,她感到十分惊讶。Tīng dào zhège xiāoxi, tā gǎndào shífēn jīngyà. thanh 1

    Khi nghe tin này, cô ấy cảm thấy vô cùng ngạc nhiên.

  • 他的进步让老师惊讶不已。Tā de jìnbù ràng lǎoshī jīngyà bùyǐ. thanh 1

    Sự tiến bộ của anh ấy khiến giáo viên không khỏi sửng sốt.

  • 我对她的决定感到惊讶。Wǒ duì tā de juédìng gǎndào jīngyà. thanh 3

    Tôi cảm thấy ngạc nhiên trước quyết định của cô ấy.

  • 令人惊讶的是,他竟然通过了考试。Lìng rén jīngyà de shì, tā jìngrán tōngguò le kǎoshì. thanh 4

    Điều đáng ngạc nhiên là anh ta thực sự đã vượt qua kỳ thi.

Kết hợp thường gặp

  • 感到惊讶gǎndào jīngyà thanh 3

    cảm thấy ngạc nhiên

  • 令人惊讶lìng rén jīngyà thanh 4

    khiến người ta ngạc nhiên

  • 惊讶不已jīngyà bùyǐ thanh 1

    không ngừng sửng sốt

  • 大感惊讶dà gǎn jīngyà thanh 4

    cực kỳ ngạc nhiên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.