Từ vựng tiếng Trung
jīng*huāng
shī*cuò

Nghĩa tiếng Việt

hoảng loạn, mất phương hướng

4 chữ39 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm)

11 nét

Bộ: (tâm)

12 nét

Bộ: (lớn)

5 nét

Bộ: (tay)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ miêu tả trạng thái hoảng loạn, mất kiểm soát.

Câu ví dụ

  • 遇到紧急情况不要惊慌失措Yùdào jǐnjí qíngkuàng bùyào jīnghuāngshīcuò thanh 4

    Gặp tình huống khẩn cấp đừng hoảng loạn

  • 他惊慌失措地跑来Tā jīnghuāngshīcuò de pǎo lái thanh 1

    Anh ấy hoảng loạn chạy tới

  • 不要惊慌失措Bùyào jīnghuāngshīcuò thanh 4

    Đừng hoảng loạn

Kết hợp thường gặp

  • 惊慌失措地jīnghuāngshīcuò de thanh 1

    hoảng loạn (trạng từ)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.