Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ miêu tả trạng thái hoảng loạn, mất kiểm soát.
Câu ví dụ
- 遇到紧急情况不要惊慌失措
Gặp tình huống khẩn cấp đừng hoảng loạn
- 他惊慌失措地跑来
Anh ấy hoảng loạn chạy tới
- 不要惊慌失措
Đừng hoảng loạn
Kết hợp thường gặp
- 惊慌失措地
hoảng loạn (trạng từ)
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.