Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để miêu tả thời tiết, thái độ hoặc môi trường rất tồi tệ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
ác liệt
Từng chữ
- 恶ácác độc; xấu xí
- 劣liệtkém, ít hơn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTính từ chỉ tồi tệ. Dùng cho điều kiện, môi trường, hành vi.
Câu ví dụ
- 环境恶劣
Môi trường tồi tệ
- 恶劣天气
Thời tiết xấu
- 手段恶劣
Thủ đoạn tồi tệ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.