Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ / danh từ总结 thường dùng khi kết thúc một giai đoạn, dự án hoặc bài học. Có thể dùng làm động từ (总结一下) hoặc danh từ (做一个总结). Trong văn cảnh học thuật, thường dùng 总结报告 'báo cáo tổng kết'.
Câu ví dụ
- 请总结一下今天的主要内容。
- 会议结束前,经理做了一个总结。
Kết hợp thường gặp
- 总结经验
- 工作总结
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.