Từ vựng tiếng Trung
zǒng*suàn

Nghĩa tiếng Việt

Cuối cùng, sau nhiều nỗ lực hoặc chờ đợi

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm)

9 nét

Bộ: (trúc)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

phó từ

总 (tất cả/cuối cùng) + 算 (tính/xem như). 总算 diễn tả sự nhẹ nhõm khi điều gì đó finally xảy ra sau nhiều nỗ lực, chờ đợi hoặc khó khăn. Mang sắc thái cảm xúc: 'cuối cùng thì cũng...', khác với 终于 (chỉ đơn thuần là cuối cùng).

Câu ví dụ

  • 我总算找到了答案。Wǒ zǒngsuàn zhǎodàole dá'àn. thanh 3

    Tôi cuối cùng cũng đã tìm được câu trả lời.

  • 雨总算停了。Yǔ zǒngsuàn tíng le. thanh 3

    Mưa cuối cùng cũng đã ngừng.

  • 我们总算到了目的地。Wǒmen zǒngsuàn dàole mùdìdì. thanh 3

    Chúng tôi cuối cùng cũng đã đến nơi.

Kết hợp thường gặp

  • 总算到了 thanh 5
  • 总算完成 thanh 5
  • 总算明白 thanh 5
  • 总算成功 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.