Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để biểu thị một kết quả mong đợi cuối cùng đã đạt được sau nhiều khó khăn
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
tổng toán
Từng chữ
- 总tổngtổng quát, thâu tóm; chung, toàn bộ; buộc túm lại
- 算toántính toán
Tầng từ vựng
总 (tất cả/cuối cùng) + 算 (tính/xem như). 总算 diễn tả sự nhẹ nhõm khi điều gì đó finally xảy ra sau nhiều nỗ lực, chờ đợi hoặc khó khăn. Mang sắc thái cảm xúc: 'cuối cùng thì cũng...', khác với 终于 (chỉ đơn thuần là cuối cùng).
Câu ví dụ
- 我总算找到了答案。
Tôi cuối cùng cũng đã tìm được câu trả lời.
- 雨总算停了。
Mưa cuối cùng cũng đã ngừng.
- 我们总算到了目的地。
Chúng tôi cuối cùng cũng đã đến nơi.
Kết hợp thường gặp
- 总算到了
- 总算完成
- 总算明白
- 总算成功
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.