Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữ急功近利 luôn mang sắc thái phê phán — chỉ người thiếu tầm nhìn dài hạn. Thường dùng trong văn giáo dục, kinh doanh, quản lý. Câu phủ định 不能急功近利 rất phổ biến.
Câu ví dụ
- 做学问不能急功近利,需要长期积累。
Học thuật không thể vội vàng cầu công lợi ngắn hạn, cần tích luỹ lâu dài.
- 急功近利的心态会导致做事浮躁,不踏实。
Tâm lý cầu công lợi vội vã dẫn đến làm việc hời hợt, không chắc chắn.
- 企业发展不能急功近利,要注重长远规划。
Phát triển doanh nghiệp không thể chỉ chạy theo lợi nhuận trước mắt, cần chú trọng kế hoạch dài hạn.
- 年轻人要避免急功近利,打好基础更重要。
Người trẻ cần tránh tâm lý cầu công nhanh, xây dựng nền tảng vững chắc quan trọng hơn.
Kết hợp thường gặp
- 不能急功近利
không thể chỉ chạy theo lợi ích trước mắt
- 避免急功近利
tránh tâm lý vội vàng cầu lợi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.