Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ như bạn bè, người hâm mộ, hoặc làm vị ngữ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
trung thực
Từng chữ
- 忠trungtrung thành, làm hết bổn phận
- 实thựcthật, thực, đúng; thật thà
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể làm tính từ (忠实的朋友) hoặc phó từ (忠实地记录); khác 诚实 (thành thật — chú trọng không nói dối) ở chỗ 忠实 nhấn cả sự trung thành.
Câu ví dụ
- 他是一个忠实的朋友
Anh ấy là một người bạn trung thành đáng tin cậy.
- 她是总统的忠实支持者
Cô ấy là người ủng hộ trung thành của tổng thống.
- 忠实地记录历史是史学家的责任
Ghi chép lịch sử trung thực là trách nhiệm của sử gia.
- 这部电影忠实还原了小说的情节
Bộ phim này tái hiện trung thực cốt truyện của tiểu thuyết.
Kết hợp thường gặp
- 忠实读者
độc giả trung thành
- 忠实拥护
ủng hộ trung thành
- 忠实还原
tái hiện trung thực
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.