Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả trạng thái bận rộn, tất bật
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
mang lục
Từng chữ
- 忙mangbận rộn, bề bộn
- 碌lục(xem: lục lục 碌碌)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa忙碌 chỉ trạng thái bận rộn với nhiều việc, thường dùng miêu tả công việc hoặc cuộc sống hàng ngày.
Câu ví dụ
- 工作很忙碌
Công việc rất bận rộn
- 整天忙碌
Bận rộn cả ngày
- 为生活忙碌
Bận rộn vì cuộc sống
Kết hợp thường gặp
- 忙碌的生活
cuộc sống bận rộn
- 忙碌不堪
bận rộn quá mức
- 终日忙碌
bận rộn suốt ngày
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.