Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm định ngữ đứng trước danh từ hoặc làm vị ngữ để chỉ tính quy luật không thể tránh khỏi
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tất nhiên
Từng chữ
- 必tấttất yếu, ắt, nhất định; cần phải
- 然nhiênđúng; thế, vậy; nhưng
Tầng từ vựng
Chỉ điều chắc chắn xảy ra theo quy luật, không thể tránh khỏi. Trang trọng hơn '一定'.
Câu ví dụ
- 努力必然会成功。
Chắc chắn sự nỗ lực sẽ dẫn đến thành công.
- 这是必然的结果。
Đây là kết quả tất yếu.
Kết hợp thường gặp
- 必然趋势
xu thế tất yếu
- 必然发生
chắc chắn xảy ra
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.