Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ để chỉ việc thực hiện trót lọt, thành công một kế hoạch hoặc hành động nào đó
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
đắc thủ
Từng chữ
- 得đắcđược; trúng, đúng
- 手thủcái tay
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho việc xấu, mưu mô (trộm, lừa). Mang sắc thái tiêu cực.
Câu ví dụ
- 小偷得手了
Kẻ trộm đã thành công
- 阴谋得手
Mưu mô thành công
- 未能得手
Không thành công
- 趁机得手
Tận cơ thành công
Kết hợp thường gặp
- 盗窃得手
trộm cắp thành công
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.