Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả môi trường tự nhiên hoặc điều kiện nhân văn cực kỳ thuận lợi
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
đắc thiên độc hậu
Từng chữ
- 得đắcđược; trúng, đúng
- 天thiêntrời, bầu trời; tự nhiên; ngày; hình phạt săm chữ vào trán
- 独độcmột mình; con độc (một giống vượn)
- 厚hậudày dặn; chiều dày; hậu hĩnh
Tầng từ vựng
Thành ngữThường dùng để chỉ điều kiện khách quan (thiên nhiên, xuất thân, tài năng bẩm sinh). Mang sắc thái tích cực, khâm phục. Không dùng cho thứ do nỗ lực mà có.
Câu ví dụ
- 这里气候宜人,得天独厚,适合种植茶叶。
Khí hậu nơi đây dễ chịu, được thiên nhiên ưu đãi, rất thích hợp để trồng chè.
- 她从小得天独厚,父母都是音乐家。
Cô ấy từ nhỏ đã được trời phú, bố mẹ đều là nhạc sĩ.
- 这个地区得天独厚,矿产资源极为丰富。
Vùng này được thiên nhiên ưu đãi, tài nguyên khoáng sản cực kỳ phong phú.
- 他身材高大,得天独厚,成为篮球运动员。
Anh ấy vóc người cao lớn, được trời phú, trở thành vận động viên bóng rổ.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.